Top 50 ngành nghề lương cao nhất ở Đức năm 2016

Top 50 ngành nghề lương cao nhất ở Đức năm 2016, học xong mức lương có thể lên xuống mà cứ sống ảo thế đã sao

0
4312

Top 50 ngành nghề lương cao nhất ở Đức năm 2016 chưa trừ thuế (Brutto) sau khi trừ thuế cá nhân từ 26 -45% sẽ có lương sau thuế (Netto), khi đó các bạn nhận được khoản chính thức về tay thì khoảng 50-60% số này, trừ đủ các loại thuế. Xem thêm bài hướng dẫn đọc bảng lương

Bảng lương 50 ngành nghề này được thống kê và bao gồm các giá trị sau

Tên ngành nghề:

  • Q1: Tứ phân vị – nôm na là 25% của loạt lương nằm trong thống kê có giá trị đó (không phải mức thấp nhất) – Nhóm này chắc dân học việc vừa vào nghề.
  • Median: Trung vị là 50% của loạt lương nằm trong thống kê có giá trị đó. (50% về nhóm thấp và 50% về nhóm cao)
  • Mittelwert: Trung bình – Đây mới là giá trị trung bình cả lương thấp và cao.
  • Q3: Tứ phân vị – nôm na là 25% của loạt lương nằm trong thống kê có giá trị đó (nhóm này lương cao là nhóm sếp LOL)

Mình tự giải thích, bạn nào dân chuyên thống kê có thể giải thích lại cho dễ hiểu thì có thể comment dưới bài hoặc email về hotrosv.de@gmail.com để mình sửa. Chốt lại lương kiểu gì cũng rơi trong khoảng này, tính trước đi cho nó nhanh giàu.

Berufe
Q1
MedianMittelwertQ3
Ngành nghềQ1Trung vịTrung bìnhQ3
Fachärzte62.138 €73.892 €78.483 €87.724 €
Corporate Finance56.998 €72.400 €77.525 €89.739 €
Syndikus, Justitiar53.189 €66.423 €74.028 €86.638 €
Business Development52.861 €65.705 €73.755 €84.758 €
Technische F & E56.797 €71.217 €73.063 €85.896 €
Cash-Management / Treasury50.345 €63.064 €71.916 €90.804 €
Steuerberater und
Wirtschaftsprüfer
56.494 €65.658 €71.128 €78.704 €
Vertriebsingenieur53.772 €67.201 €70.295 €82.969 €
Firmenkundenberater Bank54.518 €65.399 €69.275 €78.477 €
IT-Sicherheit49.898 €60.976 €68.277 €74.986 €
Risk Management, Risiko
Controlling
52.318 €63.393 €67.773 €78.257 €
SAP-Beratung52.214 €64.396 €67.542 €77.392 €
Unternehmensberater50.173 €60.269 €67.534 €76.958 €
Steuermanager46.477 €65.435 €67.221 €84.439 €
Anlagenberater/
Individualkundenberater Bank hotrosv.de
52.054 €62.557 €67.205 €75.676 €
Versicherungsmathematik52.496 €61.971 €67.149 €75.133 €
(Key) Account-Management,
Konsumgüter
48.429 €60.541 €66.980 €77.800 €
Ingenieure in der
Produktion
50.317 €61.598 €64.875 €75.677 €
Ingenieure in der
Projektabwicklung
49.846 €60.326 €64.101 €

hotrosv.de

74.083 €
IT-Beratung, Analyse,
Konzeption hotrosv.de
48.586 €59.373 €64.070 €73.706 €
Asset Management,
Immobilien
44.200 €54.321 €63.977 €75.659 €
E-Technik-Ingenieure49.564 €60.000 €63.588 €74.107 €
Ingenieure in der
Instandhaltung
47.845 €57.792 €63.076 €75.078 €
(Key) Account-Management,
Dienstleistungen
44.599 €58.120 €62.965 €75.676 €
Pharma-Referent47.440 €59.089 €62.842 €74.654 €
Lehrer Hochschule42.943 €54.487 €62.516 €74.327 €
Regulatory Affairs48.699 €58.436 €62.465 €71.108 €
Revision48.231 €59.467 €62.369 €72.932 €
Produktmanagement46.353 €58.575 €62.253 €73.659 €
Controlling45.451 €55.818 €61.092 €72.040 €
Rechtsanwalt hotrosv.de41.644 €52.469 €61.072 €70.416 €
Medizinische Forschung44.961 €53.861 €60.725 €68.463 €
Scrum Master / Product
Owner
50.175 €56.853 €60.690 €66.595 €
SAP-Entwicklung46.916 €59.100 €59.800 €69.155 €
Konstruktionsingenieur47.222 €55.747 €59.732 €68.109 €
Supply Chain Management hotrosv.de45.292 €55.930 €59.169 €68.203 €
Außendienst, Investitionsgüter43.708 €54.878 €58.657 €69.696 €
Test- und Versuchsingenieur47.222 €54.721 €58.451 €65.734 €
Immobilienfinanzierung44.337 €52.931 €57.884 €64.358 €
Naturwissenschaftliche
Forschung
44.400 €52.469 €56.173 €62.916 €
Kreditbereich42.093 €52.437 €55.836 €64.561 €
Projektentwicklung42.600 €51.121 €55.420 €62.415 €
Softwareentwicklung Backend43.590 €51.294 €54.996 €62.046 €
Assistenzärzte45.960 €53.276 €54.830 €62.267 €
Immobilienbewertung40.360 €53.662 €54.335 €64.312 €
Außendienst, Konsum-/
Gebrauchsgüter
39.957 €48.406 €54.105 €64.329 €
Personalentwicklung, Aus- u.
Weiterbildung hotrosv.de
39.957 €49.536 €53.400 €62.329 €
User Experience, Konzept39.646 €49.442 €53.018 €59.499 €
Technik Qualitätswesen39.352 €48.433 €52.710 €61.494 €
Referent / Ass. GF
(kein Sekretariat)
39.732 €49.389 €52.382 €60.272 €

 

Minda Hoàng – Nguồn: https://www.gehalt.de

Lương 100 nghề phổ biến nhất ở Đức

Có bình loạn gì không? Comment ở đây